像样 đọc là xiàngyàng, nghĩa là ra dáng. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
像样
xiàngyàng
ra dáng
tính từ

Cách viết 像样 (thứ tự nét)

像… nét
样… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 像样

像样 tiếng Trung là gì?

像样 (xiàngyàng) nghĩa là ra dáng (tính từ).

像样 đọc thế nào?

像样 đọc là xiàngyàng. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

像样 thuộc cấp HSK mấy?

像样 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet