网站 đọc là wǎngzhàn, nghĩa là trang web. Đây là từ HSK 3.0 cấp 2.
HSK 2
网站
wǎngzhàn
trang web
Hán Việt: võng trạm
danh từ
Ví dụ với 网站
这个网站很有名。
Zhège wǎngzhàn hěn yǒumíng.
Trang web này rất nổi tiếng.
Cách viết 网站 (thứ tự nét)
网… nét
站… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 网站
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 网 | wǎng | 122 (网) | 6 |
| 站 | zhàn | 117 (立) | 10 |
Hỏi nhanh về 网站
网站 tiếng Trung là gì?
网站 (wǎngzhàn) nghĩa là trang web (danh từ).
网站 đọc thế nào?
网站 đọc là wǎngzhàn. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 网站 thế nào?
Ví dụ: 这个网站很有名。 (Zhège wǎngzhàn hěn yǒumíng.) nghĩa là: Trang web này rất nổi tiếng.
网站 thuộc cấp HSK mấy?
网站 thuộc HSK 3.0 cấp 2.
Học thêm
HT-07