外在 đọc là wàizài, nghĩa là bên ngoài. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
外在
wàizài
bên ngoài
tính từ
Cách viết 外在 (thứ tự nét)
外… nét
在… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 外在
外在 tiếng Trung là gì?
外在 (wàizài) nghĩa là bên ngoài (tính từ).
外在 đọc thế nào?
外在 đọc là wàizài. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
外在 thuộc cấp HSK mấy?
外在 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet