外汇 đọc là wàihuì, nghĩa là ngoại hối. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
外汇
wàihuì
ngoại hối
danh từ

Cách viết 外汇 (thứ tự nét)

外… nét
汇… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 外汇

外汇 tiếng Trung là gì?

外汇 (wàihuì) nghĩa là ngoại hối (danh từ).

外汇 đọc thế nào?

外汇 đọc là wàihuì. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

外汇 thuộc cấp HSK mấy?

外汇 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet