土生土长 đọc là tǔshēngtǔzhǎng, nghĩa là sinh ra lớn lên tại chỗ. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
土生土长
tǔshēngtǔzhǎng
sinh ra lớn lên tại chỗ
Cách viết 土生土长 (thứ tự nét)
土… nét
生… nét
长… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 土生土长
土生土长 tiếng Trung là gì?
土生土长 (tǔshēngtǔzhǎng) nghĩa là sinh ra lớn lên tại chỗ.
土生土长 đọc thế nào?
土生土长 đọc là tǔshēngtǔzhǎng. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
土生土长 thuộc cấp HSK mấy?
土生土长 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet