凸 đọc là tū, nghĩa là lồi. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
凸
tū
lồi
tính từ

Cách viết 凸 (thứ tự nét)

凸… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 凸

凸 tiếng Trung là gì?

凸 (tū) nghĩa là lồi (tính từ).

凸 đọc thế nào?

凸 đọc là tū. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

凸 thuộc cấp HSK mấy?

凸 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet