体态 đọc là tǐtài, nghĩa là dáng người. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
体态
tǐtài
dáng người
danh từ

Cách viết 体态 (thứ tự nét)

体… nét
态… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 体态

体态 tiếng Trung là gì?

体态 (tǐtài) nghĩa là dáng người (danh từ).

体态 đọc thế nào?

体态 đọc là tǐtài. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

体态 thuộc cấp HSK mấy?

体态 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet