亭子 đọc là tíngzi, nghĩa là cái đình. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
亭子
tíngzi
cái đình
danh từ
Cách viết 亭子 (thứ tự nét)
亭… nét
子… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 亭子
亭子 tiếng Trung là gì?
亭子 (tíngzi) nghĩa là cái đình (danh từ).
亭子 đọc thế nào?
亭子 đọc là tíngzi. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
亭子 thuộc cấp HSK mấy?
亭子 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet