停泊 đọc là tíngbó, nghĩa là neo đậu. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
停泊
tíngbó
neo đậu
động từ

Cách viết 停泊 (thứ tự nét)

停… nét
泊… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 停泊

停泊 tiếng Trung là gì?

停泊 (tíngbó) nghĩa là neo đậu (động từ).

停泊 đọc thế nào?

停泊 đọc là tíngbó. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

停泊 thuộc cấp HSK mấy?

停泊 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet