剃 đọc là tì, nghĩa là cạo. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
剃
tì
cạo
động từ

Cách viết 剃 (thứ tự nét)

剃… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 剃

剃 tiếng Trung là gì?

剃 (tì) nghĩa là cạo (động từ).

剃 đọc thế nào?

剃 đọc là tì. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

剃 thuộc cấp HSK mấy?

剃 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet