书记 đọc là shūjì, nghĩa là bí thư. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
书记
shūjì
bí thư
danh từ

Cách viết 书记 (thứ tự nét)

书… nét
记… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 书记

书记 tiếng Trung là gì?

书记 (shūjì) nghĩa là bí thư (danh từ).

书记 đọc thế nào?

书记 đọc là shūjì. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

书记 thuộc cấp HSK mấy?

书记 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet