呻吟 đọc là shēnyín, nghĩa là rên rỉ. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
呻吟
shēnyín
rên rỉ
động từ
Cách viết 呻吟 (thứ tự nét)
呻… nét
吟… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 呻吟
呻吟 tiếng Trung là gì?
呻吟 (shēnyín) nghĩa là rên rỉ (động từ).
呻吟 đọc thế nào?
呻吟 đọc là shēnyín. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
呻吟 thuộc cấp HSK mấy?
呻吟 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet