伤感 đọc là shānggǎn, nghĩa là đa cảm buồn. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
伤感
shānggǎn
đa cảm buồn
tính từ
Cách viết 伤感 (thứ tự nét)
伤… nét
感… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 伤感
伤感 tiếng Trung là gì?
伤感 (shānggǎn) nghĩa là đa cảm buồn (tính từ).
伤感 đọc thế nào?
伤感 đọc là shānggǎn. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
伤感 thuộc cấp HSK mấy?
伤感 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet