冗长 đọc là rǒngcháng, nghĩa là dài dòng. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
冗长
rǒngcháng
dài dòng
tính từ
Cách viết 冗长 (thứ tự nét)
冗… nét
长… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 冗长
冗长 tiếng Trung là gì?
冗长 (rǒngcháng) nghĩa là dài dòng (tính từ).
冗长 đọc thế nào?
冗长 đọc là rǒngcháng. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
冗长 thuộc cấp HSK mấy?
冗长 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet