乞讨 đọc là qǐtǎo, nghĩa là ăn xin. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
乞讨
qǐtǎo
ăn xin
động từ

Cách viết 乞讨 (thứ tự nét)

乞… nét
讨… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 乞讨

乞讨 tiếng Trung là gì?

乞讨 (qǐtǎo) nghĩa là ăn xin (động từ).

乞讨 đọc thế nào?

乞讨 đọc là qǐtǎo. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

乞讨 thuộc cấp HSK mấy?

乞讨 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet