亲手 đọc là qīnshǒu, nghĩa là tự tay. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
亲手
qīnshǒu
tự tay
phó từ
Cách viết 亲手 (thứ tự nét)
亲… nét
手… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 亲手
亲手 tiếng Trung là gì?
亲手 (qīnshǒu) nghĩa là tự tay (phó từ).
亲手 đọc thế nào?
亲手 đọc là qīnshǒu. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
亲手 thuộc cấp HSK mấy?
亲手 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet