呛 đọc là qiāng, nghĩa là sặc, nghẹn. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
呛
qiāng
sặc, nghẹn
động từ

Cách viết 呛 (thứ tự nét)

呛… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 呛

呛 tiếng Trung là gì?

呛 (qiāng) nghĩa là sặc, nghẹn (động từ).

呛 đọc thế nào?

呛 đọc là qiāng. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

呛 thuộc cấp HSK mấy?

呛 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet