僻静 đọc là pìjìng, nghĩa là vắng vẻ. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
僻静
pìjìng
vắng vẻ
tính từ
Cách viết 僻静 (thứ tự nét)
僻… nét
静… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 僻静
僻静 tiếng Trung là gì?
僻静 (pìjìng) nghĩa là vắng vẻ (tính từ).
僻静 đọc thế nào?
僻静 đọc là pìjìng. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
僻静 thuộc cấp HSK mấy?
僻静 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet