偏旁 đọc là piānpáng, nghĩa là thiên bàng (bộ phận chữ Hán). Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
偏旁
piānpáng
thiên bàng (bộ phận chữ Hán)
danh từ

Cách viết 偏旁 (thứ tự nét)

偏… nét
旁… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 偏旁

偏旁 tiếng Trung là gì?

偏旁 (piānpáng) nghĩa là thiên bàng (bộ phận chữ Hán) (danh từ).

偏旁 đọc thế nào?

偏旁 đọc là piānpáng. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

偏旁 thuộc cấp HSK mấy?

偏旁 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet