内在 đọc là nèizài, nghĩa là nội tại. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
内在
nèizài
nội tại
tính từ

Cách viết 内在 (thứ tự nét)

内… nét
在… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 内在

内在 tiếng Trung là gì?

内在 (nèizài) nghĩa là nội tại (tính từ).

内在 đọc thế nào?

内在 đọc là nèizài. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

内在 thuộc cấp HSK mấy?

内在 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet