内幕 đọc là nèimù, nghĩa là nội tình. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
内幕
nèimù
nội tình
danh từ

Cách viết 内幕 (thứ tự nét)

内… nét
幕… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 内幕

内幕 tiếng Trung là gì?

内幕 (nèimù) nghĩa là nội tình (danh từ).

内幕 đọc thế nào?

内幕 đọc là nèimù. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

内幕 thuộc cấp HSK mấy?

内幕 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet