亩 đọc là mǔ, nghĩa là mẫu (đơn vị đất). Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
亩
mǔ
mẫu (đơn vị đất)
lượng từ

Cách viết 亩 (thứ tự nét)

亩… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 亩

亩 tiếng Trung là gì?

亩 (mǔ) nghĩa là mẫu (đơn vị đất) (lượng từ).

亩 đọc thế nào?

亩 đọc là mǔ. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

亩 thuộc cấp HSK mấy?

亩 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet