厉害 đọc là lìhai, nghĩa là giỏi, ghê gớm; dữ dội. Đây là từ HSK 3.0 cấp 5.

HSK 5
厉害
lìhai
giỏi, ghê gớm; dữ dội
tính từ

Ví dụ với 厉害

你真厉害,什么都会做。
Nǐ zhēn lìhai, shénme dōu huì zuò.
Cậu giỏi thật, cái gì cũng biết làm.

Lưu ý khi dùng

Hai cách dùng: khen giỏi (你真厉害) và chỉ mức độ nặng, dữ dội khi đứng sau 得 (疼得厉害: đau dữ dội).

Cách viết 厉害 (thứ tự nét)

厉… nét
害… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 厉害

ChữPinyinBộ thủSố nét
厉lì厂5
害hai宀10

Từ liên quan

Hỏi nhanh về 厉害

厉害 tiếng Trung là gì?

厉害 (lìhai) nghĩa là giỏi, ghê gớm; dữ dội (tính từ).

厉害 đọc thế nào?

厉害 đọc là lìhai. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 厉害 thế nào?

Ví dụ: 你真厉害,什么都会做。 (Nǐ zhēn lìhai, shénme dōu huì zuò.) nghĩa là: Cậu giỏi thật, cái gì cũng biết làm.

厉害 thuộc cấp HSK mấy?

厉害 thuộc HSK 3.0 cấp 5.

Học thêm

chua-duyet