咧嘴 đọc là liězuǐ, nghĩa là nhếch mép. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
咧嘴
liězuǐ
nhếch mép
động từ
Cách viết 咧嘴 (thứ tự nét)
咧… nét
嘴… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 咧嘴
咧嘴 tiếng Trung là gì?
咧嘴 (liězuǐ) nghĩa là nhếch mép (động từ).
咧嘴 đọc thế nào?
咧嘴 đọc là liězuǐ. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
咧嘴 thuộc cấp HSK mấy?
咧嘴 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet