冷落 đọc là lěngluò, nghĩa là vắng vẻ; hờ hững. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
冷落
lěngluò
vắng vẻ; hờ hững
tính từ, động từ
Cách viết 冷落 (thứ tự nét)
冷… nét
落… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 冷落
冷落 tiếng Trung là gì?
冷落 (lěngluò) nghĩa là vắng vẻ; hờ hững (tính từ, động từ).
冷落 đọc thế nào?
冷落 đọc là lěngluò. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
冷落 thuộc cấp HSK mấy?
冷落 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet