冷冻 đọc là lěngdòng, nghĩa là đông lạnh. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
冷冻
lěngdòng
đông lạnh
động từ
Cách viết 冷冻 (thứ tự nét)
冷… nét
冻… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 冷冻
冷冻 tiếng Trung là gì?
冷冻 (lěngdòng) nghĩa là đông lạnh (động từ).
冷冻 đọc thế nào?
冷冻 đọc là lěngdòng. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
冷冻 thuộc cấp HSK mấy?
冷冻 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet