空气 đọc là kōngqì, nghĩa là không khí. Đây là từ HSK 3.0 cấp 2.

HSK 2
空气
kōngqì
không khí
danh từ

Ví dụ với 空气

这里的空气很好。
Zhèlǐ de kōngqì hěn hǎo.
Không khí ở đây rất tốt.

Cách viết 空气 (thứ tự nét)

空… nét
气… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 空气

ChữPinyinBộ thủSố nét
空kōng116 (穴)8
气qì84 (气)4

Hỏi nhanh về 空气

空气 tiếng Trung là gì?

空气 (kōngqì) nghĩa là không khí (danh từ).

空气 đọc thế nào?

空气 đọc là kōngqì. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 空气 thế nào?

Ví dụ: 这里的空气很好。 (Zhèlǐ de kōngqì hěn hǎo.) nghĩa là: Không khí ở đây rất tốt.

空气 thuộc cấp HSK mấy?

空气 thuộc HSK 3.0 cấp 2.

Học thêm

HT-07