可恶 đọc là kěwù, nghĩa là đáng ghét. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
可恶
kěwù
đáng ghét
tính từ
Cách viết 可恶 (thứ tự nét)
可… nét
恶… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 可恶
可恶 tiếng Trung là gì?
可恶 (kěwù) nghĩa là đáng ghét (tính từ).
可恶 đọc thế nào?
可恶 đọc là kěwù. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
可恶 thuộc cấp HSK mấy?
可恶 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet