举棋不定 đọc là jǔqíbúdìng, nghĩa là do dự không quyết. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
举棋不定
jǔqíbúdìng
do dự không quyết

Cách viết 举棋不定 (thứ tự nét)

举… nét
棋… nét
不… nét
定… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 举棋不定

举棋不定 tiếng Trung là gì?

举棋不定 (jǔqíbúdìng) nghĩa là do dự không quyết.

举棋不定 đọc thế nào?

举棋不定 đọc là jǔqíbúdìng. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

举棋不定 thuộc cấp HSK mấy?

举棋不定 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet