局面 đọc là júmiàn, nghĩa là cục diện, tình thế. Đây là từ HSK 3.0 cấp 5.

HSK 5
局面
júmiàn
cục diện, tình thế
danh từ

Ví dụ với 局面

他很快控制了局面。
Tā hěn kuài kòngzhì le júmiàn.
Anh ấy nhanh chóng kiểm soát được tình hình.

Lưu ý khi dùng

Tình thế đang diễn ra: 打开局面 (mở ra cục diện mới), 控制局面; khác 情况 (tình hình nói chung).

Cách viết 局面 (thứ tự nét)

局… nét
面… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 局面

ChữPinyinBộ thủSố nét
局jú尸7
面miàn面9

Từ liên quan

Hỏi nhanh về 局面

局面 tiếng Trung là gì?

局面 (júmiàn) nghĩa là cục diện, tình thế (danh từ).

局面 đọc thế nào?

局面 đọc là júmiàn. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 局面 thế nào?

Ví dụ: 他很快控制了局面。 (Tā hěn kuài kòngzhì le júmiàn.) nghĩa là: Anh ấy nhanh chóng kiểm soát được tình hình.

局面 thuộc cấp HSK mấy?

局面 thuộc HSK 3.0 cấp 5.

Học thêm

chua-duyet