圈 đọc là juān, nghĩa là nhốt. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
圈
juān
nhốt
động từ

Cách viết 圈 (thứ tự nét)

圈… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 圈

圈 tiếng Trung là gì?

圈 (juān) nghĩa là nhốt (động từ).

圈 đọc thế nào?

圈 đọc là juān. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

圈 thuộc cấp HSK mấy?

圈 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet