警告 đọc là jǐnggào, nghĩa là cảnh cáo, cảnh báo. Đây là từ HSK 3.0 cấp 5.

HSK 5
警告
jǐnggào
cảnh cáo, cảnh báo
động từ

Ví dụ với 警告

医生警告他不要再抽烟了。
Yīshēng jǐnggào tā búyào zài chōuyān le.
Bác sĩ cảnh cáo anh ấy đừng hút thuốc nữa.

Lưu ý khi dùng

Cũng là danh từ: 受到警告 (bị cảnh cáo), 发出警告 (đưa ra cảnh báo); nặng hơn 提醒 (nhắc nhở).

Cách viết 警告 (thứ tự nét)

警… nét
告… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 警告

ChữPinyinBộ thủSố nét
警jǐng言19
告gào口7

Từ liên quan

Hỏi nhanh về 警告

警告 tiếng Trung là gì?

警告 (jǐnggào) nghĩa là cảnh cáo, cảnh báo (động từ).

警告 đọc thế nào?

警告 đọc là jǐnggào. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 警告 thế nào?

Ví dụ: 医生警告他不要再抽烟了。 (Yīshēng jǐnggào tā búyào zài chōuyān le.) nghĩa là: Bác sĩ cảnh cáo anh ấy đừng hút thuốc nữa.

警告 thuộc cấp HSK mấy?

警告 thuộc HSK 3.0 cấp 5.

Học thêm

chua-duyet