佳肴 đọc là jiāyáo, nghĩa là món ngon. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
佳肴
jiāyáo
món ngon
danh từ

Cách viết 佳肴 (thứ tự nét)

佳… nét
肴… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 佳肴

佳肴 tiếng Trung là gì?

佳肴 (jiāyáo) nghĩa là món ngon (danh từ).

佳肴 đọc thế nào?

佳肴 đọc là jiāyáo. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

佳肴 thuộc cấp HSK mấy?

佳肴 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet