交接 đọc là jiāojiē, nghĩa là bàn giao. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
交接
jiāojiē
bàn giao
động từ
Cách viết 交接 (thứ tự nét)
交… nét
接… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 交接
交接 tiếng Trung là gì?
交接 (jiāojiē) nghĩa là bàn giao (động từ).
交接 đọc thế nào?
交接 đọc là jiāojiē. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
交接 thuộc cấp HSK mấy?
交接 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet