僵硬 đọc là jiāngyìng, nghĩa là cứng đờ. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
僵硬
jiāngyìng
cứng đờ
tính từ
Cách viết 僵硬 (thứ tự nét)
僵… nét
硬… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 僵硬
僵硬 tiếng Trung là gì?
僵硬 (jiāngyìng) nghĩa là cứng đờ (tính từ).
僵硬 đọc thế nào?
僵硬 đọc là jiāngyìng. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
僵硬 thuộc cấp HSK mấy?
僵硬 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet