僵局 đọc là jiāngjú, nghĩa là thế bế tắc. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
僵局
jiāngjú
thế bế tắc
danh từ
Cách viết 僵局 (thứ tự nét)
僵… nét
局… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 僵局
僵局 tiếng Trung là gì?
僵局 (jiāngjú) nghĩa là thế bế tắc (danh từ).
僵局 đọc thế nào?
僵局 đọc là jiāngjú. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
僵局 thuộc cấp HSK mấy?
僵局 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet