光缆 đọc là guānglǎn, nghĩa là cáp quang. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
光缆
guānglǎn
cáp quang
danh từ
Cách viết 光缆 (thứ tự nét)
光… nét
缆… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 光缆
光缆 tiếng Trung là gì?
光缆 (guānglǎn) nghĩa là cáp quang (danh từ).
光缆 đọc thế nào?
光缆 đọc là guānglǎn. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
光缆 thuộc cấp HSK mấy?
光缆 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet