分支 đọc là fēnzhī, nghĩa là nhánh. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
分支
fēnzhī
nhánh
danh từ

Cách viết 分支 (thứ tự nét)

分… nét
支… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 分支

分支 tiếng Trung là gì?

分支 (fēnzhī) nghĩa là nhánh (danh từ).

分支 đọc thế nào?

分支 đọc là fēnzhī. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

分支 thuộc cấp HSK mấy?

分支 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet