分外 đọc là fènwài, nghĩa là đặc biệt. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
分外
fènwài
đặc biệt
phó từ, tính từ

Cách viết 分外 (thứ tự nét)

分… nét
外… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 分外

分外 tiếng Trung là gì?

分外 (fènwài) nghĩa là đặc biệt (phó từ, tính từ).

分外 đọc thế nào?

分外 đọc là fènwài. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

分外 thuộc cấp HSK mấy?

分外 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet