分解 đọc là fēnjiě, nghĩa là phân giải. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
分解
fēnjiě
phân giải
động từ
Cách viết 分解 (thứ tự nét)
分… nét
解… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 分解
分解 tiếng Trung là gì?
分解 (fēnjiě) nghĩa là phân giải (động từ).
分解 đọc thế nào?
分解 đọc là fēnjiě. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
分解 thuộc cấp HSK mấy?
分解 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet