丰满 đọc là fēngmǎn, nghĩa là đầy đặn. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
丰满
fēngmǎn
đầy đặn
tính từ
Cách viết 丰满 (thứ tự nét)
丰… nét
满… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 丰满
丰满 tiếng Trung là gì?
丰满 (fēngmǎn) nghĩa là đầy đặn (tính từ).
丰满 đọc thế nào?
丰满 đọc là fēngmǎn. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
丰满 thuộc cấp HSK mấy?
丰满 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet