倒计时 đọc là dàojìshí, nghĩa là đếm ngược. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
倒计时
dàojìshí
đếm ngược
động từ
Cách viết 倒计时 (thứ tự nét)
倒… nét
计… nét
时… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 倒计时
倒计时 tiếng Trung là gì?
倒计时 (dàojìshí) nghĩa là đếm ngược (động từ).
倒计时 đọc thế nào?
倒计时 đọc là dàojìshí. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
倒计时 thuộc cấp HSK mấy?
倒计时 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet