催眠 đọc là cuīmián, nghĩa là thôi miên. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
催眠
cuīmián
thôi miên
động từ

Cách viết 催眠 (thứ tự nét)

催… nét
眠… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 催眠

催眠 tiếng Trung là gì?

催眠 (cuīmián) nghĩa là thôi miên (động từ).

催眠 đọc thế nào?

催眠 đọc là cuīmián. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

催眠 thuộc cấp HSK mấy?

催眠 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet