刺骨 đọc là cìgǔ, nghĩa là buốt xương. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
刺骨
cìgǔ
buốt xương
động từ

Cách viết 刺骨 (thứ tự nét)

刺… nét
骨… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 刺骨

刺骨 tiếng Trung là gì?

刺骨 (cìgǔ) nghĩa là buốt xương (động từ).

刺骨 đọc thế nào?

刺骨 đọc là cìgǔ. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

刺骨 thuộc cấp HSK mấy?

刺骨 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet