出身 đọc là chūshēn, nghĩa là xuất thân. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
出身
chūshēn
xuất thân
động từ, danh từ
Cách viết 出身 (thứ tự nét)
出… nét
身… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 出身
出身 tiếng Trung là gì?
出身 (chūshēn) nghĩa là xuất thân (động từ, danh từ).
出身 đọc thế nào?
出身 đọc là chūshēn. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
出身 thuộc cấp HSK mấy?
出身 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet