出神 đọc là chūshén, nghĩa là thẫn thờ. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
出神
chūshén
thẫn thờ
động từ
Cách viết 出神 (thứ tự nét)
出… nét
神… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 出神
出神 tiếng Trung là gì?
出神 (chūshén) nghĩa là thẫn thờ (động từ).
出神 đọc thế nào?
出神 đọc là chūshén. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
出神 thuộc cấp HSK mấy?
出神 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet