出动 đọc là chūdòng, nghĩa là xuất động, ra quân. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
出动
chūdòng
xuất động, ra quân
động từ

Cách viết 出动 (thứ tự nét)

出… nét
动… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 出动

出动 tiếng Trung là gì?

出动 (chūdòng) nghĩa là xuất động, ra quân (động từ).

出动 đọc thế nào?

出动 đọc là chūdòng. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

出动 thuộc cấp HSK mấy?

出动 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet