冲浪 đọc là chōnglàng, nghĩa là lướt sóng. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
冲浪
chōnglàng
lướt sóng
động từ

Cách viết 冲浪 (thứ tự nét)

冲… nét
浪… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 冲浪

冲浪 tiếng Trung là gì?

冲浪 (chōnglàng) nghĩa là lướt sóng (động từ).

冲浪 đọc thế nào?

冲浪 đọc là chōnglàng. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

冲浪 thuộc cấp HSK mấy?

冲浪 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet