侧面 đọc là cèmiàn, nghĩa là mặt bên. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
侧面
cèmiàn
mặt bên
danh từ

Cách viết 侧面 (thứ tự nét)

侧… nét
面… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 侧面

侧面 tiếng Trung là gì?

侧面 (cèmiàn) nghĩa là mặt bên (danh từ).

侧面 đọc thế nào?

侧面 đọc là cèmiàn. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

侧面 thuộc cấp HSK mấy?

侧面 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet