冰雹 đọc là bīngbáo, nghĩa là mưa đá. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
冰雹
bīngbáo
mưa đá
danh từ
Cách viết 冰雹 (thứ tự nét)
冰… nét
雹… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 冰雹
冰雹 tiếng Trung là gì?
冰雹 (bīngbáo) nghĩa là mưa đá (danh từ).
冰雹 đọc thế nào?
冰雹 đọc là bīngbáo. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
冰雹 thuộc cấp HSK mấy?
冰雹 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet